Thép hình I248 được cung cấp bởi Đại Lý Sắt Thép Mạnh Tiến Phát với giá thành cạnh tranh, chất lượng đảm bảo, chính hãng 100%. Tìm hiểu những đặc điểm, thuộc tính và ứng dụng thực tế của thép I248 để mang lại hiệu quả sử dụng tối ưu nhất.
Giá thép I248 hôm nay
Giá sắt chữ I248 trên thị trường hiện nay vào khoảng 14.600 vnđ/kg trở lên, có sự chênh lệch do khác nhau về nhà cung cấp, chủng loại, kích thước… Để được báo giá chính xác nhất, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với Đại Lý Sắt Thép Mạnh Tiến Phát. Hiện tại, công ty đang phân phối các dòng thép I 248 đến từ những thương hiệu uy tín, chúng tôi cam kết:
- Hàng chính hãng 100%, chưa qua sử dụng, không bị bong tróc, rỉ sét, được kiểm định chất lượng chặt chẽ trước khi xuất kho giao cho khách hàng.
- Giá sắt I248 được cập nhật liên tục theo biến động thị trường, cam kết mức giá tốt nhất với chính sách bán hàng hấp dẫn.
- Quy trình làm việc chuyên nghiệp, đội ngũ nhân viên an hiểu kiến thức sản phẩm, giúp quý khách hàng lựa chọn được loại thép phù hợp với kết cấu công trình.
- Hỗ trợ giao hàng đến công trình, nhanh chóng, không làm ảnh hưởng đến tiến độ thi công.
Thông số kỹ thuật của thép hình I 248
Hiện nay trên thị trường, thép chữ I248 được sử dụng nhiều nhất có quy cách chuẩn là I248x124x5x8x12m, trong đó:
- Chiều cao bụng: 248 mm
- Độ dày bụng: 5 mm
- Chiều rộng cánh: 124 mm
- Độ dày cánh: 8 mm
- Chiều dài cây: 12 m
- Trọng lượng thép I 248: 25.7 kg/m
Đặc điểm thuộc tính của thép chữ I248
Dưới đây là những đặc điểm thuộc tính cơ bản của thép hình I 248 dành cho quý khách hàng quan tâm đến dòng sản phẩm này.
Thành phần hoá học
Dưới đây là bảng thành phần hoá học của một số mác thép I 248 phổ biến hiện nay:
| Mác thép | Thành phần hóa học (%) | |||||
| C
(max) |
Si
(max) |
Mn
(max) |
P
(max) |
S
(max) |
Cu
(max) |
|
| SM490A | 0.20-0.22 | 0.55 | 1.65 | 0.035 | 0.035 | |
| SM490B | 0.18-0.20 | 0.55 | 1.65 | 0.035 | 0.035 | |
| A36 | 0.27 | 0.15-0.40 | 1.2 | 0.04 | 0.05 | 0.2 |
| SS400 | 0.05 | 0.05 | ||||
Tiêu chuẩn cơ lý
Một số đặc tính cơ lý của thép chữ I248 đặc trưng:
| Mác thép | Đặc tính cơ lý | ||
| YS(Mpa) | TS(Mpa) | EL(%) | |
| SM490A | ≥325 | 490-610 | 23 |
| SM490B | ≥325 | 490-610 | 23 |
| A36 | ≥245 | 400-550 | 20 |
| SS400 | ≥245 | 400-510 | 21 |
Ưu điểm vượt trội của thép I 248
Thép I248 được nhiều nhà thầu xây dựng, kỹ sư, kiến trúc sư lựa chọn cho các công trình nhờ sở hữu những ưu điểm vượt trội dưới đây:
- Thép có độ bền cao, khả năng chịu lực cực tốt, đáp ứng được các yêu cầu khắt khe về độ an toàn cho công trình xây dựng.
- Độ cứng và độ dẻo của I248 khá tốt giúp thép có khả năng chịu được va đập mạnh, không bị biến dạng, gãy vỡ.
- Khả năng chịu tải trọng lớn trên cả hai trục ngang và dọc nên có thể dùng làm xà gồ, cột, dầm… cho các công trình quy mô lớn, phức tạp, đòi hỏi cao về tính an toàn.
- Dễ gia công, tạo hình bằng phương pháp uốn, cắt, hàn… để phù hợp với nhiều yêu cầu thiết kế.
- Thép có khả năng chống cháy tốt, chịu được nhiệt độ cao trong thời gian dài, phù hợp với những công trình yêu cầu cao về phòng cháy chữa cháy.
- Ứng dụng linh hoạt: Xây dựng nhà cửa, nhà xưởng, kho bãi, cầu đường, giàn giáo, hầm mỏ, chế tạo thiết bị, máy móc công nghiệp, đóng tàu, giao thông vận tải…
Thép hình I248 với nhiều ưu điểm và tính năng vượt trội, trở thành loại vật liệu không thể thiếu trong nhiều ngành nghề, lĩnh vực khác nhau. Quý khách hàng muốn báo giá thép hình chữ I 248 chính xác nhất hãy liên hệ trực tiếp với Đại Lý Sắt Thép Mạnh Tiến Phát.




